Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yihadismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʒixaˈdismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thánh chiến
danh từ
jihadism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yihadista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jihadism
Phong trào tư tưởng trong chủ nghĩa Hồi giáo hiện đại ủng hộ thánh chiến vũ trang và sự thù địch chống lại những người không theo đạo
AI
1
Chủ nghĩa thánh chiến
1
Chủ nghĩa thánh chiến
1
Chủ nghĩa thánh chiến