Dịch

jawline

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường viền của hàm dướidanh từThe lower edge of the side of the face (below the cheek), defined by the jawbone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jawlineDạng gốc (base form)
  2. jawlinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Pierce's .Sandra mê mẩn đường viền hàm nam tính của Pierce.
  • Caifeng's , , .Cấu trúc khuôn mặt thanh tú của Thái Phượng, với gò má cao và đường viền hàm cân đối hoàn hảo, là minh chứng thực sự cho vẻ đẹp Á Đông.
  • .Cô ấy có đường viền hàm sắc nét.

Nguồn gốc (etymology)

AI