Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jawlined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có một loại đường viền hàm cụ thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a specific kind of jawline.
Nguồn gốc
(etymology)
jawline
+
-ed
AI
1
Có một loại đường viền hàm cụ thể
1
Có một loại đường viền hàm cụ thể
1
Có một loại đường viền hàm cụ thể