Dịch

jawed

C1tính từ (adjective)
UK/ˈd͡ʒɔːd/US/ˈd͡ʒɔd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có hàmtính từHaving jaws.
  2. Có hàm cụ thể, có loại hàmtính từHaving a specified type of jaw.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

pig-jawedtính từCó hàm trên nhô ra ngoài hàm dưới, răng cửa hàm trên nhô trước hàm dưới
jut-jawedtính từĐồng nghĩa với jaw-jutting
blue-jawedtính từĐể lộ một bộ râu chưa cạo
slack-jawedtính từMiệng ở tư thế mở và quai hàm buông thõng, đặc biệt khi thể hiện sự hoang mang hoặc kinh ngạc
wapper-jawedtính từCó hàm dưới nhô ra
jimber-jawedtính từCó hàm dưới nhô ra
square-jawedtính từCó hàm vuông
lantern-jawedtính từCó cằm nhô

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - quai hàm vuông

AI