Dịch

slack-jawed

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Miệng ở tư thế mở và quai hàm buông thõng, đặc biệt khi thể hiện sự hoang mang hoặc kinh ngạctính từWith the mouth in an open position and the jaw hanging loosely, especially as indicating bewilderment or astonishment.
  2. Không phức tạp hoặc thiếu suy nghĩ; mờ nhạt về ngoại hìnhtính từUnsophisticated or unthinking; dimwitted in appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slack-jawedDạng gốc (base form)
  2. more slack-jawedSo sánh hơn (comparative)
  3. most slack-jawedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Nói nhiều quá
  1. Nói nhiều quá; thiếu thận trọngOverly talkative; indiscreet.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ; , , , half-minded , .
  • , .

AI