Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
square-jawed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hàm vuông
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a square jaw.
Ví dụ
A
square-jawed
ruffian
,
in
mud-anointed
overcoat
,
is
preluding
to
a
fight
with
a
woman
about
some
etiquette
,
in
one
of
these
dens
.
AI
1
Có hàm vuông
1
Có hàm vuông
1
Có hàm vuông