Nghĩa chính
- Làidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several plants, of the genus Jasminum, mostly native to Asia, having fragrant white or yellow flowers.
- Nước hoa hoa nhài, dầu hoa nhàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The perfume obtained from these plants.
- Cây có hương nhàidanh từAny of several not closely related plants having a similar perfume.
- Màu vàng hoa nhài, màu vàng nhạtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A yellow colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jasmineDạng gốc (base form)
- jasminesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jasmine flower | Hoa nhài | |
| jasmine oil | Tinh dầu hoa nhài | |
| jasmine ricedanh từ | danh từ | Gạo thơm hoa nhài |
| jasmine teadanh từ | danh từ | Trà hoa nhài |
| night-blooming jasminedanh từ | danh từ | Hoa dạ lý hương |
| bush jasminedanh từ | danh từ | Bất kỳ loài Chrysojasminum fruticans (đồng nghĩa Jasminum fruticans) |
| Cape jasminedanh từ | danh từ | Dành dành |
| star jasminedanh từ | danh từ | Trachelospermum jasminoides là một loài thực vật có hoa trong họ Apocynaceae, có nguồn gốc từ Đông và Đông Nam Á |
Ví dụ
- ?Đây có phải là trà lài không?
- .Tôi muốn uống một chút trà xanh hoa nhài.
- .Tôi rất thích hương hoa nhài.
Họ từ (word family)
cùng gốc jasmine- jasminedCó hoa nhài mọc trên hoặc xung quanhtính từ
- jasminelikeGiống hoặc đặc trưng của hoa nhàitính từ
- jasmoneHợp chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt được chiết xuất từ phần dầu dễ bay hơi của hoa nhài, được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩmdanh từ
- jasmonicLiên quan đến axit jasmonic hoặc các dẫn xuất của nó, jasmonattính từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápjasmin
- từ tiếng Ả Rậpيَاسَمِينyāsamīn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha