Dịch

motia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Jasmine (the flower).chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , Sonia’s Zia’s , ‘ .’

AI