Dịch

jasmone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt được chiết xuất từ phần dầu dễ bay hơi của hoa nhài, được sử dụng trong nước hoa và mỹ phẩmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless or pale yellow liquid compound extracted from the volatile portion of the oil from jasmine flowers, used in perfumery and cosmetics.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jasmoneDạng gốc (base form)
  2. jasmonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI