Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chameli
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa nhài (Jasminum)
danh từ
jasmine (Jasminum)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chameli
Dạng gốc
(base form)
chameli
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
चमेली
camelī
AI
1
Hoa nhài (Jasminum)
1
Hoa nhài (Jasminum)
1
Hoa nhài (Jasminum)