Nghĩa chính
- Người lính bộ binh, thường là người theo đạo Thiên chúa châu Âu đến từ vùng Balkan cũng như Đông Âu và bị buộc phải chuyển sang đạo Hồi, trong đội cận vệ ưu tú của Thổ Nhĩ Kỳ (Ottoman) trước đây (đã giải tán vào năm 1826)danh từAn infantry soldier, often of European Christian background from the Balkans as well as Eastern Europe and forcibly converted to Islam, in a former elite Turkish (Ottoman) guard (disbanded in 1826).
- Các người lính Thổ Nhĩ Kỳ, đặc biệt là người hộ tống một du kháchdanh từAny Turkish soldier, particularly one escorting a traveller.
- Người ủng hộ ưu tú, rất trung thànhdanh từAn elite, highly loyal supporter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- janissaryDạng gốc (base form)
- janissariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| janissary musicdanh từ | danh từ | Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottoman |
| Janissary pedal | Chưa có nghĩa | |
| Janissary stop | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc janissaryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýgiannizzaro
- từ tiếng Thổ Ottomanیڭیچریyeñiçeri
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha