Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jenízaro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Janissary (lính Ottoman)
danh từ
janissary (Ottoman soldier)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jenízaro
Dạng gốc
(base form)
jenízaro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
janissary
Người lính bộ binh, thường là người theo đạo Thiên chúa châu Âu đến từ vùng Balkan cũng như Đông Âu và bị buộc phải chuyển sang đạo Hồi, trong đội cận vệ ưu tú của Thổ Nhĩ Kỳ (Ottoman) trước đây (đã giải tán vào năm 1826)
AI
1
Janissary (lính Ottoman)
1
Janissary (lính Ottoman)
1
Janissary (lính Ottoman)