Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
janissary music
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
j
a- ˈ
m
j
uː
.
z
ɪ
k
/
US
/ˈ-
s
ə
ɹ
i
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottoman
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The music played by Ottoman military bands.
AI
1
Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottoman
1
Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottoman
1
Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottoman