Dịch

janissary music

danh từ (noun)
UK/ˈja- ˈmjuː.zɪk/US/ˈ-səɹi ˈmju.zɪk/

Nghĩa chính

  1. Âm nhạc được chơi bởi các ban nhạc quân đội Ottomandanh từkhông đếm được (uncountable)The music played by Ottoman military bands.

AI