Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
janissaryship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vị trí của một người gác cổng
danh từ
The position of a janissary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
janissaryship
Dạng gốc
(base form)
janissaryship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
janissary
+
-ship
AI
1
Vị trí của một người gác cổng
1
Vị trí của một người gác cổng
1
Vị trí của một người gác cổng