Dịch

jackalope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài động vật trong văn hóa dân gian, được cho là con lai giữa thỏ rừng và linh dương, dê hoặc hươu, thường được miêu tả là một con thỏ có gạcdanh từA folkloric animal, a supposed cross between a jackrabbit and an antelope, goat, or deer, usually portrayed as a rabbit with antlers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jackalopeDạng gốc (base form)
  2. jackalopesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ; , ; , …

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI