Dịch

antelabbit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với jackalopedanh từSynonym of jackalope (“folkloric animal”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antelabbitDạng gốc (base form)
  2. antelabbitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI