jackrabbit
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Loại thỏ lớn (ở miền tây của Nam Mỹ)danh từAny of several large North American hares of the genus Lepus.
- Thực hiện một chuyển động đột ngột, nhanh chóngđộng từTo make a sudden, rapid movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jackrabbitNguyên thể (infinitive)
- jackrabbitsSố nhiều (plural)
- jackrabbitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- jackrabbitingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jackrabbit startdanh từ | danh từ | Xuất phát nhanh hoặc nhanh như một cuộc đua |
| eastern jackrabbitdanh từ | danh từ | Thuật ngữ dùng để chỉ thỏ châu Âu, Lepus europaeus, ở Đông Bắc Mỹ, có nguồn gốc từ thỏ châu Âu trốn thoát khỏi một trang trại |
| antelope jackrabbitdanh từ | danh từ | Loài thỏ Bắc Mỹ thuộc loài Lepus alleni, được tìm thấy ở miền nam Arizona và tây bắc Mexico |
| black-tailed jackrabbitdanh từ | danh từ | Lepus californicus, một loài thỏ phổ biến ở miền Tây Hoa Kỳ và Mexico |
| white-tailed jackrabbitdanh từ | danh từ | Lepus Townendii, một loài thỏ rừng được tìm thấy ở dãy núi Rocky |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa