Nghĩa chính
- Itchdanh từA sensation that itches.
- Sự ngứađộng từpresent participle and gerund of itch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- itchingDạng gốc (base form)
- itchingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| itching powderdanh từ | danh từ | Loại bột gây ngứa khi thoa lên da |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc itchingTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , , .Những cơn ngứa, trước đây chưa từng có, xuất hiện khắp cơ thể, khiến da tôi đôi khi đau rát, đôi khi tê cứng như thể đã chết lặng.
- .Cô ấy đang rất muốn nhảy múa.
- .Cổ họng tôi bị ngứa.