Dịch

itching

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Itchdanh từA sensation that itches.
  2. Sự ngứađộng từpresent participle and gerund of itch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. itchingDạng gốc (base form)
  2. itchingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

itching powderdanh từLoại bột gây ngứa khi thoa lên da

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

itch-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiicchynge
động từ

itch-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạiecchinge
  2. từ tiếng Anh cổġiċċende“itching”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*jukkjandi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , , .Những cơn ngứa, trước đây chưa từng có, xuất hiện khắp cơ thể, khiến da tôi đôi khi đau rát, đôi khi tê cứng như thể đã chết lặng.
  • .Cô ấy đang rất muốn nhảy múa.
  • .Cổ họng tôi bị ngứa.

AI