Nghĩa chính
- Bệnh ngứadanh từkhông đếm được (uncountable)Itching; especially, severe itching of undamaged skin; caused by allergy, infection, lymphoma, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pruritusDạng gốc (base form)
- pruritusesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pruritus anidanh từ | danh từ | Ngứa vùng da gần hậu môn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprūrītus“an itch, an itching”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha