Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pruritogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chất gây ngứa (ngứa)
danh từ
Any substance that causes pruritus (itching).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pruritogen
Dạng gốc
(base form)
pruritogen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pruritus
+
-gen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pruritogen
pruritogen
ic
Gây ra ngứa (cảm giác ngứa)
tính từ
pruritogen
esis
Sự phát triển của viêm ngứa (cảm giác ngứa)
danh từ
AI
1
Các chất gây ngứa (ngứa)
1
Các chất gây ngứa (ngứa)
1
Các chất gây ngứa (ngứa)