Dịch

isotopic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc đồng vịtính từof, or relating to isotopes
  2. Đẳng cấutính từkhông so sánh (not comparable)Of two presemifields 𝕊 and 𝕊' of characteristic p, when there exists three linear maps g_1, g_2, and g_3 from 𝕊 to 𝕊' such that g_1(x·y)=g_2(x)∘g_3(y) for all x,y∈𝕊.

Cụm từ (phrase)

isotopic spindanh từĐồng nghĩa với isospin
isotopic dilutiondanh từBất kỳ kỹ thuật nào liên quan đến việc thêm vào mẫu hợp chất được đánh dấu đồng vị
isotopic chemistrydanh từNghiên cứu ảnh hưởng của sự thay thế đồng vị lên các hợp chất hóa học, đặc biệt là động học của các phản ứng của chúng
isotopic labellingdanh từViệc dán nhãn một phân tử bằng đồng vị phóng xạ để theo dõi quá trình trao đổi chất của nó trong cơ thể sinh vật
isotopic signaturedanh từTập hợp các tỷ lệ về độ phong phú của các đồng vị khác nhau của các nguyên tố xác định trong một mẫu, được sử dụng làm xét nghiệm chẩn đoán về nguồn gốc hoặc tuổi của mẫu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI