isotopic labelling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc dán nhãn một phân tử bằng đồng vị phóng xạ để theo dõi quá trình trao đổi chất của nó trong cơ thể sinh vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The labelling of a molecule with a radioactive isotope so as to track its metabolism in an organism