Dịch

ischial

tính từ (adjective)
UK/ˈɪskɪəl/

Nghĩa chính

  1. Thuộc đốt hángtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the ischium.

Cụm từ (phrase)

ischial callositydanh từMảnh da dày được tìm thấy trên mông của động vật, đặc biệt là khỉ đầu chó
ischial tuberositydanh từMỗi trong số hai chi dưới của xương chậu ở người (và các động vật khác), nơi đặt trọng lượng khi ngồi và được bao phủ bởi cơ mông lớn khi đứng

Nguồn gốc (etymology)

AI