Dịch

ischium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đốt hángdanh từThe lowest of the three bones that make up each side of the pelvis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ischiumDạng gốc (base form)
  2. ischia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhischium
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἰσχίονiskhíon“hip joint”

Ví dụ

  • , , , .

AI