Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transischial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa ischia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between the ischia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
transischiac
Nguồn gốc
(etymology)
trans-
+
ischial
AI
1
Giữa ischia
1
Giữa ischia
1
Giữa ischia