Dịch

irrevocably

C2trạng từ (adverb)
UK/ɪˈɹɛ.və.kə.bli/US/ɪˈɹɛ.və.kə.bli/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không thể hủy bỏ, không thể thay đổitrạng từIn an irrevocable manner; in a manner which prevents the ability to be reverted, repealed, or undone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. irrevocablyDạng gốc (base form)
  2. more irrevocablySo sánh hơn (comparative)
  3. most irrevocablySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • : (1) , , ; (2) .Cần lưu ý hai trường hợp riêng biệt: (1) quyền của người thụ hưởng đã được nêu tên có thể hủy bỏ, nghĩa là người được bảo hiểm giữ quyền thay đổi tên người thụ hưởng; và (2) quyền của người thụ hưởng đã được người được bảo hiểm nêu tên không thể hủy bỏ.
  • ?Chúng ta có đang gây hại cho hành tinh này một cách không thể cứu vãn?
  • .Lời nguyền đã bị phá vỡ vĩnh viễn.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc irrevocably

Ngôn ngữ khác

AI