Nghĩa chính
- Không thể hủy bỏ, không thể thay đổitrạng từIn an irrevocable manner; in a manner which prevents the ability to be reverted, repealed, or undone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irrevocablyDạng gốc (base form)
- more irrevocablySo sánh hơn (comparative)
- most irrevocablySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- : (1) , , ; (2) .Cần lưu ý hai trường hợp riêng biệt: (1) quyền của người thụ hưởng đã được nêu tên có thể hủy bỏ, nghĩa là người được bảo hiểm giữ quyền thay đổi tên người thụ hưởng; và (2) quyền của người thụ hưởng đã được người được bảo hiểm nêu tên không thể hủy bỏ.
- ?Chúng ta có đang gây hại cho hành tinh này một cách không thể cứu vãn?
- .Lời nguyền đã bị phá vỡ vĩnh viễn.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc irrevocablyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha