Nghĩa chính
- Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of resolution; lack of decision or purpose; vacillation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- irresolutionDạng gốc (base form)
- irresolutionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ; . .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiirresolution
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha