Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
irresolución
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự không giải quyết được
danh từ
irresolution
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
irresolución
Dạng gốc
(base form)
irresoluci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
irresolution
Sự do dự, sự phân vân, sự lưỡng lự
AI
1
Sự không giải quyết được
1
Sự không giải quyết được
1
Sự không giải quyết được