Dịch

ironist

danh từ (noun)
UK/ˈaɪɹənɪst/

Nghĩa chính

  1. Ai đó sử dụng sự mỉa mai trong sự hài hướcdanh từSomeone who uses irony in humor.
  2. Người ủng hộ chủ nghĩa mỉa maidanh từA supporter of ironism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ironistDạng gốc (base form)
  2. ironistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : .

AI