Nghĩa chính
- Làm phiền, làm khó chịuđộng từngoại động từ (transitive)to irritate; annoy; bother
- Sự khó chịudanh từAn annoyance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- irk sb (to do sth)làm ai khó chịu (vì làm gì)
- it irks sb that…ai khó chịu vì…
Ví dụ
- .
- […] , .
- Māna-Yood-Sushāī, ?
Họ từ (word family)
cùng gốc irkNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiirken“to tire, grow weary”
- từ tiếng Bắc Âu cổyrkja“to work”
- từ tiếng German nguyên thủy*wurkijaną“to work”
Cùng gốc (doublet)work