Dịch

forirk

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khó chịu; mệt mỏiđộng từngoại động từ (transitive)To irk; weary.
  2. Trở nên mệt mỏiđộng từnội động từ (intransitive)To become weary.

Nguồn gốc (etymology)

for-irk

  1. từ tiếng Anh trung đại*forirken

AI