invar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp kim invadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alloy of iron containing 35.5% nickel, and having a very low coefficient of expansion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invarDạng gốc (base form)
- invarsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| invariable law | Định luật bất biến |