Nghĩa chính
- mở đầu, nhập môntính từB2không so sánh (not comparable)serving as an introduction to a subject or topic.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| introductory chapter | Chương mở đầu | |
| introductory course | Khóa học nhập môn | |
| introductory offer | Ưu đãi dùng thử | |
| introductory price | Mức giá chào hàng | |
| introductory rate | Mức lãi suất ưu đãi đầu kỳ | |
| introductory remark | Lời mở đầu | |
| introductory subjectdanh từ | danh từ | Chủ đề giả |
| introductory textdanh từ | danh từ | Đoạn mở đầu, văn bản giới thiệu |
Ví dụ
- wine-making .Anh ấy đã đăng ký một khóa học vỡ lòng về làm rượu vang.
- .Hãy mô tả bài báo nghiên cứu của bạn trong phần mở đầu.
- .Hãy viết điều này vào phần mở đầu của bài báo.
Họ từ (word family)
cùng gốc introductoryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộnintrōductōrius
- từ tiếng Latinhintrōductus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha