Dịch

introductory text

danh từ (noun)
US/ˌɪntɹəˈdʌktɚi ˈtɛkst/

Nghĩa chính

  1. Đoạn mở đầu, văn bản giới thiệudanh từa text that introduces something

Ví dụ

  • book's Đoạn mở đầu nêu bật các luận điểm chính của cuốn sách

AI