Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
introductory subject
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
t
ɹ
ə
ˈ
d
ʌ
k
t
ɚ
i
s
ə
b
ˈ
dʒ
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Chủ đề giả
danh từ
A dummy subject.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
introductory subject
Dạng gốc
(base form)
introductory subject
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ đề giả
1
Chủ đề giả
1
Chủ đề giả