intort
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Xoắn vào và ra; bện lại; vòng hoa, gió, hoặc vắtđộng từTo twist in and out; to twine; to wreathe, wind, or wring.
- Xoắn vào trongđộng từTo twist inwards.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc intortNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhintortus
Ví dụ
- , / ′ ′, / , .
- 18.12. , , .
- , , ( , ).