Nghĩa chính
- Sự can thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The action of intervening; interfering in some course of events.
- Yêu cầu tham gia tố tụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal motion through which a person or entity who has not been named as a party to a case seeks to have the court order that they be made a party.
- Cuộc can thiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orchestrated attempt to convince somebody with an addiction or other psychological problem to seek professional help and/or change their behavior.
- Thủ thuật, can thiệp y tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An action taken or procedure performed; an operation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interventionDạng gốc (base form)
- interventionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intervention in sthsự can thiệp vào việc gìIn the second group of states, direct intervention in the economy was limited.Ở nhóm bang thứ hai, sự can thiệp trực tiếp vào nền kinh tế bị hạn chế.
- intervention (in sth)sự can thiệp (vào việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armed intervention | Sự can thiệp vũ trang | |
| divine interventiondanh từ | danh từ | Sự can thiệp của thần linh |
| early intervention | Sự can thiệp sớm | |
| government intervention | Sự can thiệp của chính phủ | |
| military intervention | Sự can thiệp quân sự | |
| require intervention | Cần sự can thiệp | |
| non-interventiondanh từ | danh từ | Sự không can thiệp |
| crisis interventiondanh từ | danh từ | Sự can thiệp có giới hạn thời gian với phương pháp trị liệu tâm lý cụ thể nhằm ổn định ngay lập tức những người đang gặp khủng hoảng cảm xúc |
Họ từ (word family)
cùng gốc interventionNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Didier Drogba Koscielny's - .Fernando Torres được gọi trở lại đá thay cho Didier Drogba bị treo giò và anh chỉ bị Laurent Koscielny cản phá bàn thắng trong những giây đầu tiên - khoảnh khắc định hình thế trận tràn ngập chất lượng tấn công nhưng cũng đầy rẫy sai sót.
- , , , , , , .Như tôi đã chỉ ra, dù một số nhà hùng biện như Mesmer và Erb tuyên bố các can thiệp của họ là phương pháp điều trị y khoa, những người khác như Freud và Jung lại khẳng định các can thiệp của họ vừa là chữa lành y học vừa là chăm sóc tinh thần.
- .Chúng ta cần có một cuộc can thiệp.