Dịch

crisis intervention

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự can thiệp có giới hạn thời gian với phương pháp trị liệu tâm lý cụ thể nhằm ổn định ngay lập tức những người đang gặp khủng hoảng cảm xúcdanh từA time-limited intervention with a specific psychotherapeutic approach to immediately stabilize those in emotional crisis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crisis interventionDạng gốc (base form)
  2. crisis interventionsSố nhiều (plural)

AI