Dịch

intertidal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuốngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the part of a shore between the high water and the low water.
  2. Vùng thủy triều hoặc một sinh vật sống ở vùng đódanh từAn intertidal zone or an organism that inhabits such a zone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intertidalDạng gốc (base form)
  2. intertidalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

intertidal zonedanh từPhần bờ biển nằm giữa nước lớn và nước ròng, đặc biệt là bãi biển lộ ra khi thủy triều lên xuống cao nhất
intertidal wetlanddanh từKhu vực dọc theo bờ biển được tiếp xúc với không khí khi thủy triều xuống và ngập nước khi thủy triều lên

Họ từ (word family)

cùng gốc intertidal

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI