intertidal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần của bờ biển giữa lúc triều lên và triều xuốngtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the part of a shore between the high water and the low water.
- Vùng thủy triều hoặc một sinh vật sống ở vùng đódanh từAn intertidal zone or an organism that inhabits such a zone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intertidalDạng gốc (base form)
- intertidalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intertidal zonedanh từ | danh từ | Phần bờ biển nằm giữa nước lớn và nước ròng, đặc biệt là bãi biển lộ ra khi thủy triều lên xuống cao nhất |
| intertidal wetlanddanh từ | danh từ | Khu vực dọc theo bờ biển được tiếp xúc với không khí khi thủy triều xuống và ngập nước khi thủy triều lên |
Họ từ (word family)
cùng gốc intertidalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha