Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersexuality
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɪ
n
.
t
ə
.
s
ɛ
k
.
ʃ
uː
ˈ
æ
.
l
ɪ
.
t
i
/
US
/ˌ
ɪ
n
.
t
ə
ɹ.
s
ɛ
k
.
ʃ
u
ˈ
æ
.
l
ə
.
t
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính chất chuyển giới tính
danh từ
The state of having the physical features of both sexes, or of having ambiguous sex, i.e. not unambiguously male or female.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intersex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intersexualidad
giống cái
Lưỡng tính
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
sexuality
AI
1
Tính chất chuyển giới tính
1
Tính chất chuyển giới tính
1
Tính chất chuyển giới tính