Dịch

intersegmental

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng)tính từkhông so sánh (not comparable)Between segments.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc intersegmental

AI