Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intersegmental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xen kẽ
tính từ
intersegmental
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
intersegmental
Dạng gốc
(base form)
intersegmental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
套
tào
Lồng vào, xen kẽ
错
cuò
Xen kẽ, luân phiên
Tiếng Anh
intersegmental
Tồn tại hoặc nảy sinh hai phân đoạn (sâu hoặc côn trùng)
AI
1
Xen kẽ
1
Xen kẽ
1
Xen kẽ