Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interocular
tính từ
(adjective)
/ˌ
ɪ
n
t
ə
ɹˈ
ɒ
k
j
ə
l
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Giữa hai mắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between the eyes.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interocular
interocular
ly
Một cách nội tâm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
ocular
AI
1
Giữa hai mắt
1
Giữa hai mắt
1
Giữa hai mắt