Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interocularly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nội tâm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an interocular manner
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
ocularly
AI
1
Một cách nội tâm
1
Một cách nội tâm
1
Một cách nội tâm