Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdependency
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phụ thuộc lẫn nhau
danh từ
A mutual dependence, connection or correlation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interdependency
Dạng gốc
(base form)
interdependenc
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
dependency
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
interdependencia
Sự phụ thuộc lẫn nhau
interdependiente
Phụ thuộc lẫn nhau
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interdependency
interdepend
Phụ thuộc lẫn nhau; phải phụ thuộc vào nhau
động từ
interdependen
t
Phụ thuộc lẫn nhau
tính từ
interdependenc
e
Sự phụ thuộc lẫn nhau
danh từ
AI
1
Sự phụ thuộc lẫn nhau
1
Sự phụ thuộc lẫn nhau
1
Sự phụ thuộc lẫn nhau