interdependence
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự phụ thuộc lẫn nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being interdependent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interdependenceDạng gốc (base form)
- interdependencesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- interdependence (between/among sb/sth)sự phụ thuộc lẫn nhau (giữa ai/cái gì)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha