Nghĩa chính
- Đặc vụdanh từSynonym of intelligence agency.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intelligence serviceDạng gốc (base form)
- intelligence servicesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Federal Intelligence Servicedanh từ riêng | danh từ riêng | Cơ quan tình báo nước ngoài của Đức |
| Secret Intelligence Servicedanh từ riêng | danh từ riêng | MI6chưa dịch |
Xuất hiện ở từ khác
- intelligencekết hợpcơ quan tình báo
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- president's .
- .
- , .