Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Secret Intelligence Service
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
MI6
chưa dịch
danh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
In
this
section
[…] “
intelligence
service
”
means
the
Security
Service
,
the
Secret
Intelligence
Service
or
GCHQ
[…]
AI
1
MI6
1
MI6
1
MI6