Dịch

integumental

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc vỏ bọc; thuộc lớp bọc ngoài (da, vỏ v v... )tính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the integument.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI