Dịch

integument

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp vỏ hoặc lớp bảo vệ bên ngoài khácdanh từA shell or other outer protective layer.
  2. Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài như lông hoặc da của động vật, vỏ hoặc vỏdanh từAn outer protective covering such as the feathers or skin of an animal, a rind or shell.
  3. Lớp ngoài của noãn, phát triển thành vỏ hạtdanh từThe outer layer of an ovule, which develops into the seed coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integumentDạng gốc (base form)
  2. integumentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

integumentary systemdanh từDa, lông và các lớp phủ bên ngoài khác của động vật
integumentary patterndanh từTất cả các đặc điểm của da, lông, v.v. của một con vật được sắp xếp theo kiểu dáng; đặc biệt là cấu hình của các đường biểu bì (dermatoglyphics) đặc trưng của loài linh trưởng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhintegumentum“a covering”

Ví dụ

  • […] book's , , , […]
  • Sarsem .
  • , , , . !

AI